trai tráng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thanh niên có sức lực, khỏe mạnh: Từ dùng để chỉ những người đàn ông trẻ tuổi, đang trong độ tuổi sung sức nhất, có thể lực tốt và thường được kỳ vọng tham gia vào những công việc nặng nhọc hoặc quan trọng trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng tôi có nhiều trai tráng đi làm ăn xa. (Làng tôi có nhiều thanh niên khỏe mạnh đi làm ăn xa.)
- Những trai tráng trong làng tình nguyện lên đường nhập ngũ. (Những thanh niên khỏe mạnh trong làng tình nguyện lên đường nhập ngũ.)
- Công việc nặng nhọc này cần sức của những trai tráng. (Công việc nặng nhọc này cần sức lực của những thanh niên khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi trai tráng": chỉ giai đoạn tuổi trẻ, đầy sức lực và nhiệt huyết.
- Anh ấy đang ở tuổi trai tráng, có thể làm được nhiều việc. (Anh ấy đang ở tuổi thanh niên khỏe mạnh, có thể làm được nhiều việc.)
- "sức trai tráng": sức mạnh, sức lực đặc trưng của tuổi thanh niên.
- Dù đã lớn tuổi nhưng ông ấy vẫn còn sức trai tráng. (Dù đã lớn tuổi nhưng ông ấy vẫn còn sức khỏe như thanh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh niên (danh từ): người trẻ tuổi nói chung, có thể bao hàm cả nam và nữ, nhưng "trai tráng" thường nhấn mạnh hơn vào sức khỏe và thể chất của nam giới.
- Tráng đinh (danh từ, từ cũ): từ dùng trong lịch sử để chỉ người đàn ông trưởng thành, khỏe mạnh, có nghĩa vụ với làng xã, đất nước.
- Trai làng (danh từ): cách gọi thân mật, tập thể những thanh niên trong một làng.
Từ đồng nghĩa
- Thanh niên khỏe mạnh: người trẻ có sức khỏe tốt.
- Tráng niên: người đàn ông đang độ tuổi cường tráng (thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Trai tráng đầu đội gạo, vai mang cơm": Thành ngữ nói về hình ảnh những thanh niên khỏe mạnh, sẵn sàng lên đường làm nhiệm vụ, mang theo lương thực.
- "Trai tân, gái lán": Thành ngữ chỉ những chàng trai cô gái trẻ đẹp, tràn đầy sức sống ("lán" ở đây có nghĩa là xinh đẹp, tươi tắn).
- Nói người thanh niên có sức lực, khỏe mạnh.